| Năng lượng (Prime/Standby) | 25-200kva |
|---|---|
| Tần số | 50/60Hz |
| Hiện hành | Tùy thuộc vào sức mạnh |
| Điện áp | 220V-690V |
| động cơ | TÌNH YÊU |
| Năng lượng (Prime/Standby) | 20kw 24kw 30kw |
|---|---|
| Tần số | 50/60Hz |
| Hiện hành | Tùy thuộc vào sức mạnh |
| Điện áp | 220V-480V |
| động cơ | Nhật Bản ISUZU |